L. Whilby

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duga W Agronomia Bucuresti W 19 30:15 16.9 5.9 2.3 40.6% 34.4% 68.4% 2 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 15 33:13 19.8 6.6 2.7 41.8% 39.3% 70.0% 2 0
Liga National W Liga National W 4 19:09 6 3.5 0.5 29.2% 0.0% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions