L. Wenger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fribourg W 21 24:17 7.3 4.9 1 43.0% 33.3% 76.5% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 21:36 6 2.3 1.3 42.9% 28.6% 100.0% 0 0
SB League W SB League W 18 24:43 7.6 5.3 0.9 43.0% 34.4% 69.2% 0 0
Switzerland W 1 19:28 2 3 1 20.0% 0.0% 0% 0 0
Switzerland W 3 21:50 6.7 1.7 0.3 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions