L. Weikai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Qingdao 31 7:42 1.1 1 0.5 25.0% 12.5% 76.5% 0 0
CBA CBA 28 6:58 1 0.9 0.5 24.2% 7.7% 71.4% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 14:34 2.7 1.7 1 28.6% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions