L. Weaver

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Constanta W 5 29:28 12 6.8 1.2 42.9% 0.0% 80.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 1 12:06 6 1 0 33.3% 0% 100.0% 0 0
Liga National W Liga National W 4 33:49 13.5 8.2 1.5 44.0% 0.0% 76.9% 0 0
Botas W 28 32:40 16.8 6 1.9 47.5% 33.3% 76.5% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions