L. Watanabe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Altiri Chiba 49 10:14 3 1.4 0.1 33.3% 24.0% 66.7% 0 0
B League B League 49 10:14 3 1.4 0.1 33.3% 24.0% 66.7% 0 0
Altiri Chiba 11 2:02 0.9 0.5 0 25.0% 25.0% 83.3% 0 0
Fukuoka 4 4:13 0.5 1 0 20.0% 0.0% 0.0% 0 0
Japan U19 Japan 7 10:44 2.1 1.1 0.4 38.5% 28.6% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions