L. Ware

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New York Knicks 4 12:20 1 3.2 1.2 16.7% 0% 20.0% 0 0
NBA NBA 4 12:20 1 3.2 1.2 16.7% 0% 20.0% 0 0
Iraklis 34 20:23 7 5.1 0.9 53.3% 0% 50.4% 1 0
New York Knicks 4 9:39 0.8 2.8 1 20.0% 0% 12.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions