L. Wahinekapu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siauliai W 8 22:28 10 3.2 2 44.9% 24.0% 80.0% 0 0
SLB Women SLB Women 8 22:28 10 3.2 2 44.9% 24.0% 80.0% 0 0
Siauliai W 17 20:59 9.8 3.2 3.2 35.1% 21.6% 87.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions