L. Vukcevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jedinstvo 1 35:45 8 6 0 28.6% 0.0% 50.0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 35:45 8 6 0 28.6% 0.0% 50.0% 0 0
Sloboda Jedinstvo 33 21:46 8.6 5.4 0.9 56.7% 33.3% 46.8% 3 0
Jedinstvo 1 12:46 4 0 0 66.7% 0% 0.0% 0 0
Jedinstvo 24 21:28 8.8 5.2 0.8 54.7% 28.8% 42.0% 0 0
Podgorica 6 5:50 1.5 0.8 0 57.1% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions