L. Vudragovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Metalac 19 19:16 8.1 2.6 0.6 42.9% 30.1% 70.8% 0 0
First League First League 19 19:16 8.1 2.6 0.6 42.9% 30.1% 70.8% 0 0
Mladost Zemun 15 14:56 6.4 2 0.9 35.2% 32.1% 77.3% 0 0
Serbia U19 6 8:54 3.8 1 0.7 43.5% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions