L. Vitosis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Silute Sangalhos 16 23:15 9.1 3.2 0.7 44.1% 29.4% 71.7% 0 0
NKL NKL 3 4:34 1 0.7 0.3 100.0% 100.0% 0% 0 0
Proliga Proliga 13 27:33 11 3.8 0.8 43.6% 28.0% 71.7% 0 0
Dornbirn Lions 7 30:25 13.6 5.4 0.6 50.7% 30.0% 58.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions