L. Vincini

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Italy 2 3:42 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 3:42 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Italy 1 22:16 7 1 1 66.7% 0% 75.0% 0 0
Sassari 28 18:56 6.4 3.8 0.9 51.9% 20.0% 62.3% 0 0
Sassari 11 18:45 5.5 4.5 1 54.3% 0.0% 58.8% 0 0
Sassari 21 14:51 4 2.6 0.4 50.8% 0% 82.1% 0 0
Sassari 10 14:51 4.9 2.8 1 61.5% 0% 63.0% 0 0
JuVi Cremona 34 19:51 7 4.4 0.5 50.8% 20.0% 75.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions