L. Vilcinskas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium W 1 17:01 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 17:01 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Mechelen W 32 17:47 8.1 5.3 0.3 50.5% 0.0% 73.3% 1 0
Belgium W 3 6:42 0 1.7 0.3 0.0% 0% 0% 0 0
Mechelen W 25 12:04 4.1 4.4 0.4 33.3% 0.0% 65.2% 0 0
Belgium W 2 6:57 2.5 2.5 0 66.7% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions