L. Vetesina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TSA Tallinn W 14 27:24 10.1 5.6 2.3 38.5% 17.1% 60.3% 0 0
SLB Women SLB Women 14 27:24 10.1 5.6 2.3 38.5% 17.1% 60.3% 0 0
Estonia W 3 15:52 1 2.3 0.7 33.3% 100.0% 0% 0 0
TSA Tallinn W 13 21:22 6.8 3.9 0.6 47.0% 10.0% 65.8% 0 0
Estonia W 1 19:39 0 4 0 0.0% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions