L. Vendrame

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sun Rockers Shibuya 60 21:27 8.1 1.5 3 34.4% 26.7% 80.0% 0 0
B League B League 60 21:27 8.1 1.5 3 34.4% 26.7% 80.0% 0 0
Sun Rockers Shibuya 60 28:55 9.5 3 2.9 37.7% 33.0% 78.8% 1 0
Sun Rockers Shibuya 58 30:16 10.7 2.1 3.2 39.7% 40.6% 83.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions