L. Vega

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Riachuelo W 11 13:20 1.5 1.8 0.5 18.9% 11.1% 0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 11 13:20 1.5 1.8 0.5 18.9% 11.1% 0% 0 0
Riachuelo W 9 6:55 2.8 1 0.3 40.0% 40.0% 83.3% 0 0
Riachuelo W 4 2:52 0.5 0.5 0 0.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions