L. Vasic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MBK Handlova 5 28:28 10.8 6.2 2.2 53.8% 37.5% 60.0% 1 0
Extraliga Extraliga 5 28:28 10.8 6.2 2.2 53.8% 37.5% 60.0% 1 0
OKK Novi Pazar 20 29:18 11.7 5.9 2 46.4% 37.6% 65.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions