L. Varner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jonava 20 19:31 8 2.8 0.9 42.7% 22.7% 74.4% 0 0
LKL LKL 20 19:31 8 2.8 0.9 42.7% 22.7% 74.4% 0 0
Usti n. Labem 3 27:59 11.3 5 2 44.4% 33.3% 75.0% 0 0
Usti n. Labem 43 28:16 18.9 6.2 1.1 45.0% 32.5% 80.1% 6 0
Slavia Prague West 33 30:29 17.6 5.8 1.4 49.5% 34.0% 76.3% 5 0
Newcastle Eagles 1 28:54 4 3 1 16.7% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions