L. Van Kruistum

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Netherlands W 3 22:53 8.3 4.7 2 47.6% 0.0% 55.6% 0 0
European Championship Women European Championship Women 3 22:53 8.3 4.7 2 47.6% 0.0% 55.6% 0 0
Netherlands W 4 7:52 3 1 0.2 62.5% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions