L. Van Drom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Antwerp Giants Belgium U20 12 14:52 4.6 2.1 0.8 43.2% 28.0% 76.2% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 11 15:32 4.6 2.2 0.8 45.2% 30.4% 76.2% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 7:33 4 1 1 33.3% 0.0% 0% 0 0
Antwerp Giants 25 13:36 4.6 2.4 0.8 51.9% 48.2% 77.8% 1 0
Antwerp Giants 12 6:42 1.3 0.9 0.4 55.6% 50.0% 100.0% 0 0
Antwerp Giants 20 9:26 3.4 0.9 0.6 44.2% 42.1% 55.6% 0 0
Antwerp Giants 1 6:17 0 0 1 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions