L. Valera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guaiqueries 20 14:51 5.8 2.8 0.5 48.4% 34.5% 61.3% 0 0
Superliga Superliga 20 14:51 5.8 2.8 0.5 48.4% 34.5% 61.3% 0 0
Guaiqueries 22 21:34 10.4 4.3 0.5 56.0% 42.3% 82.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions