L. Vaistaras

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gargzdai 37 20:17 6.1 4.1 1 44.4% 43.1% 54.8% 1 0
LKL LKL 31 21:06 6.4 4.2 1.1 46.0% 43.8% 54.2% 1 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 6 16:05 4.5 3.7 0.3 34.6% 33.3% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions