L. Urbiha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Krka Novo mesto 33 24:06 8.8 3.7 1.7 51.9% 39.4% 92.3% 0 0
Liga UPC Liga UPC 29 24:26 9.1 3.6 1.7 51.6% 39.8% 91.4% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 4 21:41 7 4.5 1.5 55.6% 36.4% 100.0% 0 0
KK Krka Novo mesto 24 24:23 8.6 3.9 1 49.7% 41.6% 70.6% 0 0
Helios Domzale Terme Olimia Podčetrtek 20 29:27 10.8 5 2.1 56.5% 38.6% 70.0% 0 0
Helios Domzale 12 35:01 10.8 5.6 1.9 40.0% 30.2% 81.5% 1 0
KK Triglav Kranj 27 33:59 13 7.3 2.6 45.1% 35.9% 81.4% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions