L. Umile

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Worthersee Piraten 18 6:59 1.2 1.2 0.1 45.5% 0.0% 40.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 3:02 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 17 7:13 1.3 1.2 0.1 47.6% 0.0% 40.0% 0 0
Worthersee Piraten 6 1:44 0.2 0.2 0 0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions