L. Umerova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pavlodar W 32 32:49 9.8 6.4 4.7 40.8% 28.7% 68.6% 4 0
National League Women National League Women 32 32:49 9.8 6.4 4.7 40.8% 28.7% 68.6% 4 0
Turan W Aktobe W 28 25:51 5.5 3.2 3.8 29.7% 21.8% 85.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions