L. Tribouley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ferro W 24 18:14 4.8 4 0.8 30.8% 28.9% 64.3% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 24 18:14 4.8 4 0.8 30.8% 28.9% 64.3% 0 0
El Talar W Berazategui W 41 21:12 6.7 5.5 0.7 34.4% 23.6% 71.2% 3 0
Juventud Ameghino W 25 16:01 6.1 3.2 0.7 37.3% 30.3% 53.3% 0 0
Argentina U19 W 7 20:28 2.7 3.3 0.1 17.1% 4.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions