L. Tozzi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Libertas Livorno 37 19:18 7.8 3.4 0.9 50.2% 37.1% 69.4% 0 0
Serie A2 Serie A2 37 19:18 7.8 3.4 0.9 50.2% 37.1% 69.4% 0 0
Libertas Livorno 37 14:10 3.8 2.8 0.6 43.0% 33.3% 80.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions