L. Toshkov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bulgaria 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Minyor 1 30:08 10 2 9 44.4% 25.0% 50.0% 0 0
Minyor 30 31:45 9.9 4.3 6.4 37.1% 28.3% 73.5% 2 0
Minyor 1 35:19 10 3 11 30.0% 40.0% 66.7% 1 0
Minyor 26 32:00 12.5 3.8 7.3 39.4% 32.8% 74.8% 4 0
Minyor 30 29:58 13.5 4.1 5.7 36.7% 30.8% 76.5% 2 0
Bulgaria 2 5:26 2 0.5 1 100.0% 100.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions