L. Tokoi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helsingin NMKY 24 20:47 5.1 5.6 1 33.6% 35.3% 75.6% 1 0
I Divisioona A I Divisioona A 24 20:47 5.1 5.6 1 33.6% 35.3% 75.6% 1 0
Helsingin NMKY 13 7:14 2.4 1.8 0.2 61.9% 0% 45.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions