L. Todorovski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gostivar 12 12:16 5.2 2.8 0.4 58.7% 0% 42.9% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 14:45 4 2 3 33.3% 0% 100.0% 0 0
Superleague Superleague 11 12:02 5.4 2.8 0.2 60.5% 0% 36.8% 0 0
Kozuv Rabotnicki 18 7:54 3.8 2.4 0.2 47.5% 0.0% 48.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions