L. Timera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Senegal W 3 9:48 2.3 1 0.3 25.0% 33.3% 100.0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 3 9:48 2.3 1 0.3 25.0% 33.3% 100.0% 0 0
Senegal W 5 15:18 5.6 0.8 0.6 29.4% 22.7% 100.0% 0 0
Nice W 24 31:19 12.2 2.7 2.6 38.6% 30.2% 78.0% 0 0
Senegal W 6 18:15 7 1.5 0.8 37.5% 28.6% 40.0% 0 0
Nice W 25 30:55 11.2 3 2.4 34.4% 24.0% 74.7% 0 0
Nice W 24 31:50 12.1 2.7 1.7 33.7% 26.1% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions