L. Tiittanen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jyvaskyla BA W 19 28:47 8.8 4.3 3.4 36.1% 25.5% 50.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 19 28:47 8.8 4.3 3.4 36.1% 25.5% 50.0% 0 0
Jyvaskyla BA W Vimpelin Veto W 11 23:06 6.1 3.6 2.5 35.1% 17.6% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions