L. Thorpe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hamburg 34 21:38 11.2 2.3 4.4 48.7% 34.2% 76.2% 0 0
BBL BBL 33 21:22 11.2 2.4 4.3 48.1% 32.9% 76.6% 0 0
German Cup German Cup 1 30:17 13 1 6 71.4% 66.7% 50.0% 0 0
Hamburg 15 22:44 12 3 5.7 46.7% 19.0% 84.2% 1 0
Juventus 44 21:54 9.6 3.4 3.8 48.3% 25.7% 74.8% 0 0
Brampton Honey Badgers Sassari Juventus 20 28:22 11.9 4 5.6 43.5% 29.0% 79.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions