L. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dorados 7 19:28 7.4 3.6 1.4 34.6% 42.9% 71.4% 0 0
LNBP LNBP 7 19:28 7.4 3.6 1.4 34.6% 42.9% 71.4% 0 0
Astros 42 19:04 10.5 4.3 1.1 48.5% 39.4% 71.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions