L. Thiemann

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vechta 37 13:52 4.2 2.6 0.2 64.8% 100.0% 62.5% 0 0
BBL BBL 34 13:34 4.2 2.5 0.2 65.4% 100.0% 64.3% 0 0
German Cup German Cup 3 17:09 4 4.3 0 57.1% 0% 50.0% 0 0
Vechta 7 15:49 7 4 0.3 67.7% 0% 70.0% 0 0
Bonn 32 8:37 2.2 1.7 0.2 66.7% 0% 60.0% 0 0
MoraBanc Andorra Bonn 10 10:16 1.3 2.1 0.2 41.7% 0% 37.5% 0 0
Bonn 10 4:43 1.3 0.8 0.1 46.2% 0% 100.0% 0 0
Bonn 1 8:17 4 1 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions