L. Thevenard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimper 30 22:37 6.3 5.6 1.4 39.4% 27.6% 83.3% 1 0
Pro B Pro B 30 22:37 6.3 5.6 1.4 39.4% 27.6% 83.3% 1 0
Quimper 3 17:40 5.3 5.7 1.3 33.3% 33.3% 66.7% 0 0
Chartres 2 20:36 6 3.5 1 50.0% 25.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions