L. Tekavcic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Terme Olimia Podčetrtek 21 23:42 11.5 4.1 1.2 44.2% 25.0% 62.1% 1 0
Liga UPC Liga UPC 21 23:42 11.5 4.1 1.2 44.2% 25.0% 62.1% 1 0
Tajfun Sentjur Rogaska 16 17:35 6.1 3.2 1.2 54.2% 44.4% 65.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions