L. Teivaanmaki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki II W 19 18:38 5.9 3.5 0.9 36.6% 20.9% 50.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 19 18:38 5.9 3.5 0.9 36.6% 20.9% 50.0% 0 0
HyPo W 8 23:58 7.1 4.5 1.5 35.6% 20.0% 56.5% 0 0
HyPo W 7 15:51 2.6 0.7 0.7 28.6% 12.5% 16.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions