L. Te Tuhi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tauranga Whai 6 11:00 3.5 0.8 0.2 28.0% 27.3% 100.0% 0 0
NBL NBL 6 11:00 3.5 0.8 0.2 28.0% 27.3% 100.0% 0 0
Tauranga Whai 20 17:02 7 1.6 0.6 44.8% 41.4% 69.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions