L. Tasic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloga 27 13:20 4.5 2.1 0.6 46.1% 30.0% 61.5% 0 0
First League First League 27 13:20 4.5 2.1 0.6 46.1% 30.0% 61.5% 0 0
Leskovac Zdravlje 27 15:51 5.3 2.9 0.6 45.5% 25.6% 73.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions