L. Szucs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
David Kornel KA W 26 22:12 4.4 2.2 2.9 27.1% 20.3% 75.9% 0 0
NB I A W NB I A W 26 22:12 4.4 2.2 2.9 27.1% 20.3% 75.9% 0 0
David Kornel KA W 26 14:20 2.5 1.3 1.3 30.6% 31.2% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions