L. Svanholm

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostersund W TTT Riga W 33 18:27 9 3.5 0.8 47.8% 37.6% 69.4% 2 0
Basketligan W Basketligan W 20 24:02 12.8 4.5 1.1 50.3% 39.5% 75.0% 2 0
SLB Women SLB Women 8 11:16 4.8 2.1 0.6 43.6% 33.3% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 7:37 0.4 1.6 0.2 11.1% 0.0% 0.0% 0 0
Denmark W 6 9:42 1.3 1.3 0.3 28.6% 0.0% 0% 0 0
Denmark W 4 11:57 3.2 1.5 0 31.2% 23.1% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions