L. Sutherland

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zwolle 32 17:10 4.8 1.5 0.7 36.4% 28.7% 72.7% 0 0
BNXT League BNXT League 31 17:24 4.9 1.5 0.7 36.8% 29.1% 72.7% 0 0
DBL DBL 1 10:07 0 0 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Bay Hawks 19 34:04 15.4 4.7 1.7 40.7% 39.1% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions