L. Stockton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping W 13 28:35 12.2 6.4 5.8 37.9% 17.9% 76.7% 1 0
Basketligan W Basketligan W 13 28:35 12.2 6.4 5.8 37.9% 17.9% 76.7% 1 0
Norrkoping W 23 29:53 16.6 5.6 5 42.9% 36.0% 75.8% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions