L. Stegbauer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vysoka 15 29:54 16.2 5.9 3 43.9% 40.3% 70.8% 1 0
1. Liga 1. Liga 15 29:54 16.2 5.9 3 43.9% 40.3% 70.8% 1 0
Hradec Kralove 32 23:26 11.7 5.6 2.6 44.7% 37.9% 92.3% 2 0
Kolin 37 19:53 6 3.9 1.1 37.0% 28.5% 84.8% 0 0
Kolin 10 21:51 8.3 5.8 2.6 40.3% 42.6% 83.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions