L. Stankovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minyor 1 17:50 13 7 1 71.4% 33.3% 66.7% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 1 17:50 13 7 1 71.4% 33.3% 66.7% 0 0
Minyor 29 23:52 11.2 6.1 1.4 52.2% 38.5% 69.0% 4 0
Rapla 13 13:33 5.7 4.4 0.5 69.7% 66.7% 59.1% 0 0
Parnu Rapla 27 13:51 3.1 3.7 0.9 36.2% 15.4% 46.0% 0 0
OKK Novi Pazar 28 22:13 8.9 4.1 1.1 48.6% 36.6% 72.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions