L. Sontag

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany W Poland W 8 14:05 1.9 3 0.5 28.6% 14.3% 33.3% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 4 12:39 0.8 2.8 0.2 14.3% 33.3% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 4 15:31 3 3.2 0.8 35.7% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions