L. Snyder

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uppsala W 10 28:20 19 9.1 1.9 50.3% 42.9% 82.1% 4 0
Basketligan W Basketligan W 10 28:20 19 9.1 1.9 50.3% 42.9% 82.1% 4 0
Mid-North Whai W 11 30:34 15.6 10 3.5 44.4% 36.7% 86.7% 5 0
Mid-North Whai W 14 26:01 9.6 7.2 2.4 33.3% 27.0% 73.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions