L. Skinner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Voluntari 40 22:13 10.3 3.5 1.6 47.4% 35.5% 80.4% 0 0
Divizia A Divizia A 30 21:14 9.5 3.4 1.4 43.9% 31.1% 84.3% 0 0
ENBL ENBL 10 25:11 13 3.7 2.2 56.2% 48.4% 68.2% 0 0
Voluntari 2 23:54 13.5 3 2.5 56.2% 28.6% 70.0% 0 0
Voluntari 56 25:12 9.1 3.3 1.7 50.0% 39.0% 76.0% 0 0
Franklin Bulls Voluntari 15 29:16 12.1 7.1 1.9 49.6% 39.0% 77.8% 3 0
Anorthosis 28 30:46 12.4 7.4 2.8 42.2% 33.1% 79.7% 6 0
Anorthosis 2 33:39 18.5 3.5 3 44.4% 10.0% 92.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions