Language
English
Español
简体中文
繁體中文
Português (BR)
Français
العربية
हिन्दी
Русский
Deutsch
日本語
Italiano
Bahasa Indonesia
Türkçe
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Polski
Nederlands
SCORES
NEWS
Bóng rổ
Divizia A
Thống kê, đánh giá và bàn thắng của L. Skinner
LS
L. Skinner
Chi tiết
Mùa giải
Trận đấu
Sự nghiệp
i
Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.
×
Tất cả
Summary
Năm
Đội
G
MIN
PTS
REB
AST
FG%
3P%
FT%
DD2
TD3
2025-2026
40
22:13
10.3
3.5
1.6
47.4%
35.5%
80.4%
0
0
Divizia A
30
21:14
9.5
3.4
1.4
43.9%
31.1%
84.3%
0
0
ENBL
10
25:11
13
3.7
2.2
56.2%
48.4%
68.2%
0
0
2025
2
23:54
13.5
3
2.5
56.2%
28.6%
70.0%
0
0
Siêu cúp
1
22:21
15
5
2
54.5%
25.0%
66.7%
0
0
Romanian Cup
1
25:27
12
1
3
60.0%
33.3%
71.4%
0
0
2024-2025
56
25:12
9.1
3.3
1.7
50.0%
39.0%
76.0%
0
0
ENBL
12
25:25
11
4
1.7
64.9%
50.0%
75.0%
0
0
Divizia A
44
25:09
8.5
3.1
1.7
46.1%
35.8%
76.2%
0
0
2024
15
29:16
12.1
7.1
1.9
49.6%
39.0%
77.8%
3
0
NBL
11
31:59
12
8
2.1
47.2%
38.8%
76.5%
3
0
Romanian Cup
4
21:49
12.5
4.8
1.5
57.6%
40.0%
80.0%
0
0
2023-2024
28
30:46
12.4
7.4
2.8
42.2%
33.1%
79.7%
6
0
Division A
28
30:46
12.4
7.4
2.8
42.2%
33.1%
79.7%
6
0
2023
2
33:39
18.5
3.5
3
44.4%
10.0%
92.3%
0
0
FIBA Europe Cup
2
33:39
18.5
3.5
3
44.4%
10.0%
92.3%
0
0
Chú giải
G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double
Lọc
×
2023 - 2025
Đội
Tất cả đội
Anorthosis
Franklin Bulls
Voluntari
Sân nhà/Sân khách
Tổng
Sân nhà
Sân khách
Chế độ tính
Per 90 phút
Tổng
Đặt lại
Áp dụng
Chọn giải đấu
×
Câu lạc bộ
Đội tuyển quốc gia
Competitions
Tất cả
Divizia A
ENBL
Siêu cúp
Romanian Cup
NBL
Division A
FIBA Europe Cup