L. Sjoman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pantterit W 22 22:23 5.2 4.6 1.5 39.0% 19.4% 48.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 22 22:23 5.2 4.6 1.5 39.0% 19.4% 48.0% 0 0
Pantterit W 20 24:13 6.9 5.4 2 32.2% 20.0% 70.4% 0 0
Pantterit W 21 18:52 5 4 1 31.1% 23.6% 43.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions