L. Simoner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Worthersee Piraten 11 26:19 18.5 6.9 2.8 48.4% 39.1% 70.0% 2 0
Zweite Liga Zweite Liga 11 26:19 18.5 6.9 2.8 48.4% 39.1% 70.0% 2 0
Worthersee Piraten Graz UBSC 28 25:53 11.4 4.8 1.2 44.3% 34.6% 87.3% 3 0
Graz UBSC 39 18:43 4.4 1.3 0.6 38.6% 35.8% 71.0% 0 0
Austria 6 1:08 1 0.2 0 66.7% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions